chọc thủng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thủng, làm rách một vật gì đó bằng cách tác động mạnh hoặc xuyên qua: "chọc thủng" mô tả hành động dùng một vật nhọn hoặc sức mạnh để tạo ra lỗ hổng, làm cho bề mặt của vật thể bị thủng hoặc rách.
- Phá vỡ, vượt qua một rào cản hoặc giới hạn: Trong nghĩa bóng, "chọc thủng" được dùng để chỉ việc xuyên phá hàng rào, vòng vây, hoặc một hệ thống phòng ngự nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- Anh ấy dùng đinh để chọc thủng quả bóng. (Anh ấy dùng đinh để làm thủng quả bóng.)
- Mũi dao đã chọc thủng lớp vải mỏng. (Mũi dao đã xuyên qua và làm rách lớp vải.)
- Nghĩa bóng:
- Quân đội đã chọc thủng vòng vây của địch. (Quân đội đã phá vỡ và vượt qua hàng rào phong tỏa của địch.)
- Cú đánh này đã chọc thủng hàng phòng ngự của đối phương. (Cú đánh này đã xuyên thủng và làm suy yếu hệ thống phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chọc thủng mặt trận": phá vỡ tuyến phòng thủ của quân địch trong chiến tranh.
- Cuộc tấn công bất ngờ đã chọc thủng mặt trận của kẻ thù. (Cuộc tấn công bất ngờ đã làm sụp đổ tuyến phòng thủ của đối phương.)
- "chọc thủng ruột": (y học) làm thủng một phần cơ quan nội tạng, thường là ruột.
- Viên đạn đã chọc thủng ruột của bệnh nhân. (Viên đạn đã xuyên qua và gây thủng ruột.)
- "chọc thủng bức tường": xuyên qua tường để tạo lỗ hoặc đường đi.
- Họ dùng máy khoan để chọc thủng bức tường bê tông. (Họ dùng máy khoan để tạo lỗ xuyên qua bức tường bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuyên thủng (động từ): làm thủng từ bên này sang bên kia; thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn.
- Mũi tên xuyên thủng tấm khiên. (Mũi tên xuyên qua và làm thủng tấm khiên.)
- Đâm thủng (động từ): dùng vật nhọn đâm vào làm thủng; nhấn mạnh hành động đâm.
- Cây kim đã đâm thủng lớp da. (Cây kim đã đâm xuyên qua lớp da.)
- Phá vỡ (động từ): làm hỏng, làm tan rã một cấu trúc hoặc hệ thống; nghĩa bóng gần giống "chọc thủng".
- Họ đã phá vỡ hàng rào phòng ngự. (Họ đã làm tan rã hàng rào phòng ngự.)
Từ đồng nghĩa
- Xuyên qua: đi xuyên từ mặt này sang mặt kia của vật.
- Làm thủng: tạo lỗ hổng trên bề mặt.
- Phá tan: làm cho một vật thể hoặc hệ thống bị hủy hoại hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
- Chọc thủng bầu trời: (nghĩa bóng) làm một việc phi thường, vượt qua giới hạn thông thường.
- Hành động dũng cảm của anh ấy như chọc thủng bầu trời. (Hành động dũng cảm của anh ấy thật phi thường, vượt qua mọi giới hạn.)