chọc thủng

chọc thủng

Một đứa trẻ vô tình chọc thủng quả bóng bay bằng một cây bút chì.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thủng, làm rách một vật đó bằng cách tác động mạnh hoặc xuyên qua: "chọc thủng" mô tả hành động dùng một vật nhọn hoặc sức mạnh để tạo ra lỗ hổng, làm cho bề mặt của vật thể bị thủng hoặc rách.
    • Phá vỡ, vượt qua một rào cản hoặc giới hạn: Trong nghĩa bóng, "chọc thủng" được dùng để chỉ việc xuyên phá hàng rào, vòng vây, hoặc một hệ thống phòng ngự nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • Anh ấy dùng đinh để chọc thủng quả bóng. (Anh ấy dùng đinh để làm thủng quả bóng.)
    • Mũi dao đã chọc thủng lớp vải mỏng. (Mũi dao đã xuyên qua làm rách lớp vải.)
  • Nghĩa bóng:
    • Quân đội đã chọc thủng vòng vây của địch. (Quân đội đã phá vỡ vượt qua hàng rào phong tỏa của địch.)
    • đánh này đã chọc thủng hàng phòng ngự của đối phương. ( đánh này đã xuyên thủng làm suy yếu hệ thống phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chọc thủng mặt trận": phá vỡ tuyến phòng thủ của quân địch trong chiến tranh.
    • Cuộc tấn công bất ngờ đã chọc thủng mặt trận của kẻ thù. (Cuộc tấn công bất ngờ đã làm sụp đổ tuyến phòng thủ của đối phương.)
  • "chọc thủng ruột": (y học) làm thủng một phần cơ quan nội tạng, thường ruột.
    • Viên đạn đã chọc thủng ruột của bệnh nhân. (Viên đạn đã xuyên qua gây thủng ruột.)
  • "chọc thủng bức tường": xuyên qua tường để tạo lỗ hoặc đường đi.
    • Họ dùng máy khoan để chọc thủng bức tường tông. (Họ dùng máy khoan để tạo lỗ xuyên qua bức tường tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuyên thủng (động từ): làm thủng từ bên này sang bên kia; thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn.
    • Mũi tên xuyên thủng tấm khiên. (Mũi tên xuyên qua làm thủng tấm khiên.)
  • Đâm thủng (động từ): dùng vật nhọn đâm vào làm thủng; nhấn mạnh hành động đâm.
    • Cây kim đã đâm thủng lớp da. (Cây kim đã đâm xuyên qua lớp da.)
  • Phá vỡ (động từ): làm hỏng, làm tan rã một cấu trúc hoặc hệ thống; nghĩa bóng gần giống "chọc thủng".
    • Họ đã phá vỡ hàng rào phòng ngự. (Họ đã làm tan rã hàng rào phòng ngự.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuyên qua: đi xuyên từ mặt này sang mặt kia của vật.
  • Làm thủng: tạo lỗ hổng trên bề mặt.
  • Phá tan: làm cho một vật thể hoặc hệ thống bị hủy hoại hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Chọc thủng bầu trời: (nghĩa bóng) làm một việc phi thường, vượt qua giới hạn thông thường.
    • Hành động dũng cảm của anh ấy như chọc thủng bầu trời. (Hành động dũng cảm của anh ấy thật phi thường, vượt qua mọi giới hạn.)